Chính sách hỗ trợ
Sản phẩm chính hãng
Theo chính sách
Kể từ ngày mua hàng
-
Thông tin sản phẩm
-
Hướng dẫn sử dụng
-
Đánh giá sản phẩm
Máy mài góc Kyocera AG1000 900W thiết kế nhỏ gọn, công suất mạnh mẽ đi cùng các tiện ích bảo vệ an toàn cho người sử dụng chắc chắn sẽ là công cụ hữu ích cho nhu cầu sửa chữa, mài nhẵn trong gia đình và công việc.
Thiết kế
- Máy mài góc Kyocera AG1000 900W thiết kế nhỏ gọn, khối lượng siêu nhẹ chỉ 1.6 kg giúp bạn thực hiện các thao tác dễ dàng.
- Động cơ chổi than lõi đồng phổ biến trên thị trường, giá thành hợp lý.
Công suất và tốc độ không tải
Máy mài Kyocera này sở hữu công suất 900W đi kèm tốc độ không tải tối đa lên đến 11000 vòng/phút mạnh mẽ.
Công năng
- Máy mài có khả năng xử lý, chế tác các bề mặt vật liệu, mài nhẵn các chi tiết mối hàn, các cạnh sắc ở nhiều vị trí khác nhau, kể cả góc hẹp.
Tiện ích
- Máy mài góc này được trang bị bộ chắn tia lửa bắn ra trong quá trình mài, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Nút khóa trục có tác dụng khóa chặt các phụ kiện như đá mài sau khi gắn vào máy.
- Điều chỉnh tốc độ linh hoạt.
- Lưới lọc bụi bảo vệ động cơ tăng tuổi thọ máy.
Lưu ý
- Liên hệ ngay bộ phận kỹ thuật khi phát hiện các vấn đề bất thường.
- Đề phòng hiện tượng vỡ đĩa mài, có thể gây thương tích cho người sử dụng.
- Đặt máy nơi ít người qua lại và xa các vật dụng dễ cháy do trong quá trình mài sẽ phát ra tia lửa.
- Phần hở của đá quay vào tường, chọn đĩa mài hợp với nhu cầu sử dụng.
- Trước khi làm việc phải kiểm tra lại các thiết bị che chắn đá mài, sự cân đối của đá và đá đã được kẹp chặt chưa.
- Để máy mài chạy ổn định từ 3 - 5 giây mới tiến hành mài.
- Phải mang đầy đủ trang bị phòng hộ như kính, khẩu trang,... và không đứng đối diện với đá mài.
Tóm lại, máy mài góc Kyocera AG1000 900W với thiết kế nhỏ gọn, công suất 900W, bộ chắn tia lửa an toàn sẽ là công cụ rất hữu ích cho bạn và gia đình.
Thông số kỹ thuật
| Loại máy | Máy thổi hơi nóng |
| Nguồn | Dùng điện |
| Điện áp | 230V |
| Công suất | 2000W |
| Lưu lượng gió | Cấp 2: 300 lít/phút, Cấp 1: 300 lít/phút, Cấp 3: 500 lít/phút |
| Nhiệt độ | Cấp 1: 50°C, Cấp 2: 70 - 600°C, Cấp 3: 70 - 600°C |
| Chất liệu | Nhựa, kim loại |
| Tiện ích | Màn hình LCD hiển thị nhiệt độ |
| Kích thước - Khối lượng | Dài 24.5 cm - Cao 20 cm - Nặng 1.9 kg |